fédérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hợp thành liên bang, liên kết lại: Hành động tập hợp, thống nhất các nhóm, tổ chức hoặc thực thể riêng lẻ thành một khối liên minh hoặc liên bang chung, thường với mục đích chung hoặc lợi ích chung.
- Đoàn kết, quy tụ (xung quanh một ý tưởng, mục tiêu): Hành động thu hút và tập hợp mọi người lại, tạo ra sự đồng thuận và thống nhất xung quanh một nguyên nhân, dự án hoặc giá trị chung.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le projet a pour but de fédérer les différentes associations culturelles. (Dự án có mục đích là liên kết các hiệp hội văn hóa khác nhau lại.)
- Son discours charismatique a réussi à fédérer l'équipe autour d'un objectif commun. (Bài phát biểu đầy sức thu hút của anh ấy đã thành công trong việc đoàn kết đội ngũ xung quanh một mục tiêu chung.)
- L'idée est de fédérer les énergies pour être plus efficace. (Ý tưởng là quy tụ các nguồn năng lượng để hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se fédérer" (Động từ phản thân): Tự liên kết lại, tự hợp nhất thành một khối.
- Plusieurs petites entreprises ont décidé de se fédérer pour mieux résister à la concurrence. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã quyết định liên kết lại với nhau để chống chọi tốt hơn với sự cạnh tranh.)
Être fédéré(e) autour de...: Được đoàn kết/quy tụ xung quanh...
- La communauté est fédérée autour de valeurs humanistes. (Cộng đồng được đoàn kết xung quanh các giá trị nhân văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fédérateur, fédératrice (tính từ): có tính chất đoàn kết, quy tụ.
- Un projet fédérateur (một dự án có sức quy tụ).
- Fédération (danh từ): liên bang, liên đoàn, sự liên kết.
- La Fédération de Russie (Liên bang Nga).
- Une fédération sportive (một liên đoàn thể thao).
- Fédéral, fédérale (tính từ): (thuộc về) liên bang.
- Un État fédéral (một nhà nước liên bang).
Từ đồng nghĩa
- Unir: đoàn kết, hợp nhất.
- Rassembler: tập hợp, quy tụ.
- Regrouper: nhóm lại, tập hợp lại.
- Coaliser: liên minh, liên kết (thường trong bối cảnh chính trị).
Từ trái nghĩa
- Diviser: chia rẽ.
- Séparer: tách ra, phân chia.
- Désunir: làm mất đoàn kết.
ngoại động từ
- hợp thành liên bang
- Fédérer de petits Etatshợp các nước nhỏ thành liên bang