feutrer

ngoại động từ
  1. nén (len, lông) thành dạ phớt
  2. lót dạ phớt, đệm dạ phớt vào
  3. làm giảm, làm êm (tiếng động)
nội động từ
  1. chuyển thành dạng dạ phớt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "feutrer"