féminin

Học thuật
Thân thiện
féminin

Une jeune fille a une voix féminine très douce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) nữ giới, phụ nữ: Chỉ những đặc điểm, phẩm chất, hoặc những liên quan đến phụ nữ.
    • (Ngôn ngữ học) (Thuộc) giống cái: Chỉ giống ngữ pháp của danh từ, tính từ, v.v. trong các ngôn ngữ phân biệt giống, như tiếng Pháp.
    • (Văn học) Vần âm: Trong thơ ca Pháp cổ điển, chỉ vần kết thúc bằng một âm tiết "e" câm (e muet).
  2. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Giống cái: Tên gọi của một trong các giống ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a une silhouette très féminine. ( ấy có một dáng người rất nữ tính.)
    • "Table" est un nom féminin en français. ("Table" là một danh từ giống cái trong tiếng Pháp.)
    • Cette rime est une rime féminine. (Vần nàymột vần âm.)
  • Danh từ:

    • Le mot "fleur" est au féminin. (Từ "fleur" ở giống cái.)
    • En français, le féminin des noms se forme souvent en ajoutant un "e". (Trong tiếng Pháp, giống cái của danh từ thường được tạo thành bằng cách thêm "e".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au féminin": Ở dạng/giống cái; được thể hiện dưới góc độ nữ giới.
    • Écrire l'histoire au féminin. (Viết lịch sử dưới góc độ nữ giới.)
  • "Principe féminin": Nguyênâm, nguyênnữ tính (trong triết học, tâmhọc, ví dụ như trong học thuyết của Carl Jung).
    • L'équilibre entre le principe masculin et le principe féminin. (Sự cân bằng giữa nguyêndương nguyênâm.)
Biến thể từ liên quan
  • Féminité (danh từ giống cái): Tính nữ, nữ tính.
    • Elle incarne la féminité. ( ấyhiện thân của nữ tính.)
  • Féminiser (động từ): Làm cho tính nữ; chuyển sang giống cái (ngôn ngữ); tăng tỷ lệ phụ nữ.
    • Féminiser un métier. (Tăng tỷ lệ phụ nữ trong một nghề.)
  • Féminisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa nữ quyền.
  • Féministe (tính từ & danh từ): (Thuộc) nữ quyền; người theo chủ nghĩa nữ quyền.
Từ đồng nghĩa & Từ trái nghĩa
  • Từ đồng nghĩa (Tính từ - nghĩa "nữ tính"):
    • Féminin: Tập trung vào đặc điểm giới tính.
    • Féminin / Féminin: Tập trung vào vẻ đẹp, duyên dáng.
  • Từ trái nghĩa:
    • Masculin (tính từ & danh từ): (Thuộc) nam giới, nam tính; (ngôn ngữ học) giống đực.
féminin

Une jeune fille a une voix féminine très douce.

tính từ
  1. nữ
    • Voix féminine
      giọng nữ
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) giống cái
    • Nom féminin
      danh từ giống cái
    • rime féminine
      (văn học) vần âm
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) giống cái

Từ trái nghĩa