féodalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo luật phong kiến, theo chế độ phong kiến: "féodalement" mô tả một hành động, tình trạng hoặc cách thức được thực hiện phù hợp với các nguyên tắc, luật lệ hoặc cấu trúc của chế độ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ce territoire était administré féodalement. (Vùng lãnh thổ này đã được quản lý theo chế độ phong kiến.)
- Les terres étaient divisées féodalement. (Những vùng đất đã được phân chia theo luật phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être organisé féodalement": được tổ chức theo lối phong kiến.
- La société médiévale était structurée féodalement. (Xã hội thời Trung Cổ được cấu trúc theo kiểu phong kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Féodal, féodale (tính từ): (thuộc về) phong kiến.
- un système féodal (một hệ thống phong kiến)
Féodalité (danh từ): chế độ phong kiến.
- la féodalité (chế độ phong kiến)
Từ đồng nghĩa
- Selon le système féodal: theo hệ thống phong kiến.
- Conformément à la féodalité: phù hợp với chế độ phong kiến.
phó từ
- theo luật phong kiến