fatalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tất nhiên, không tránh khỏi: Dùng để diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra như một hệ quả tất yếu, như một định mệnh hoặc kết quả logic không thể tránh được.
- Một cách thảm khốc, chết người: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong văn chương) Dùng để diễn tả một cách dẫn đến cái chết hoặc thảm họa.
Ví dụ sử dụng
- (Xung đột này tất nhiên phải biến thành chiến tranh.)
- (Nếu anh tiếp tục bỏ bê sức khỏe, anh ắt sẽ bị ốm.)
- (Sự từ chối của anh ta chắc chắn sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fatalement" thường được dùng trong các phân tích, dự đoán hoặc kể lại sự việc để nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "forcément" (ắt hẳn) hoặc "nécessairement" (một cách tất yếu).
- Une économie basée sur la dette fatalement s'effondre un jour. (Một nền kinh tế dựa trên nợ nần tất nhiên sẽ sụp đổ vào một ngày nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Fatal, fatale (tính từ): chí tử, chết người; tất yếu, không tránh được.
- un accident fatal (một tai nạn chết người)
- une erreur fatale (một sai lầm chí tử / không thể cứu vãn)
- Fatalité (danh từ): số phận, định mệnh; tai họa.
- accepter la fatalité (chấp nhận số phận)
Từ đồng nghĩa
- Inévitablement: một cách không tránh khỏi.
- Nécessairement: một cách tất yếu, nhất thiết.
- Forcément: ắt hẳn, chắc chắn (ít trang trọng hơn).
- Inéluctablement: (trang trọng) một cách không tránh khỏi, không thể đảo ngược.
Thành ngữ liên quan
- C'était fatal !: (Thân mật) Thế là chắc chắn rồi! / Thế là tiêu rồi! (Dùng khi một điều xấu được dự đoán đã xảy ra).
- Il a encore oublié ses clés ? C'était fatal ! (Anh ấy lại quên chìa khóa à? Thế là chắc rồi!)
phó từ
- tất nhiên, không tránh được
- Ceci devait fatalement arriverviệc này tất nhiên phải đến