février
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tháng hai: "février" là tên của tháng thứ hai trong năm theo lịch Dương (lịch Gregory), nằm giữa tháng một (janvier) và tháng ba (mars).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon anniversaire est en février. (Sinh nhật của tôi là vào tháng Hai.)
- Février est le mois le plus court de l'année. (Tháng Hai là tháng ngắn nhất trong năm.)
- Nous partirons en vacances le 15 février. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào ngày 15 tháng Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mi-février": giữa tháng Hai.
- La réunion est prévue pour mi-février. (Cuộc họp được dự kiến vào giữa tháng Hai.)
"début février" / "fin février": đầu tháng Hai / cuối tháng Hai.
- Les inscriptions commencent début février. (Việc đăng ký bắt đầu vào đầu tháng Hai.)
- Le projet se terminera fin février. (Dự án sẽ kết thúc vào cuối tháng Hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Fébriler (động từ, hiếm dùng): có nghĩa là "sốt" hoặc "bồn chồn", không liên quan trực tiếp đến tên tháng nhưng có chung gốc từ Latin "febris" (cơn sốt). Tháng Hai được đặt tên theo lễ hội thanh tẩy "Februa" của La Mã cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng của một tháng. Có thể diễn đạt bằng cụm từ: (tháng thứ hai của năm).
Thành ngữ liên quan
- "Février, le plus court des mois, est de tous le pire à la fois." (Tháng Hai, tháng ngắn nhất, đồng thời lại là tháng tệ nhất trong tất cả.) - Một câu thành ngữ về thời tiết khắc nghiệt của tháng Hai.
- "En février, si le soleil est clair, c'est du bien, c'est du bonheur." (Vào tháng Hai, nếu mặt trời sáng rõ, đó là điều tốt, đó là hạnh phúc.) - Câu nói về dấu hiệu thời tiết tốt.
danh từ giống đực
- tháng hai