vivrier

tính từ
  1. (làm) lương thực
    • Cultures vivrières
      cây lương thực
    • bâtiment vivrier
      tàu chở lương thực thực phẩm
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người cung cấp lương thực thực phẩm cho quân đội

Khám phá thêm

Các từ liên quan