vivier

Học thuật
Thân thiện
vivier

Le pêcheur nourrit les poissons dans le vivier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ao nuôi : Một cái ao nhân tạo hoặc tự nhiên được sử dụng để nuôi giữ , thường để cung cấp thực phẩm.
    • Khoang sống (trên tàu): Một khoang chứa nước trên tàu thuyền được thiết kế để giữ sống trong quá trình vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le château médiéval possédait un vivier pour l'élevage des carpes. (Lâu đài thời trung cổ có một cái ao nuôi cá chép.)
    • Les pêcheurs ont aménagé un vivier dans leur jardin. (Những người đánh cá đã xây dựng một cái ao nuôi trong vườn của họ.)
    • Le bateau de pêche est équipé d'un vivier pour conserver les poissons vivants. (Tàu đánh cá được trang bị một khoang sống để giữ còn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un vivier de...": (Nghĩa bóng) Là nơi cung cấp, là nguồn dồi dào của một thứ đó (thườngtài năng, ý tưởng).
    • Cette école d'art est un vivier de talents. (Ngôi trường nghệ thuật nàymột nguồn cung cấp tài năng dồi dào.)
    • Le quartier est un vivier d'idées nouvelles. (Khu phốmột nguồn ý tưởng mới mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vivarium (danh từ giống đực): Lồng, bể hoặc khu vực được tạo ra để nuôi quan sát động vật hoặc thực vật trong điều kiện mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng.
  • Aquarium (danh từ giống đực): Bể cảnh, thủy cung.
Từ đồng nghĩa
  • Bassin à poissons: Bể/ao nuôi .
  • Réservoir à poissons: Bể chứa .
Thành ngữ liên quan
  • "Pêcher en vivier": (Nghĩa bóng) Tuyển chọn hoặc lấy một cách dễ dàng từ một nguồn dồi dào sẵn có.
    • Les grandes entreprises pêchent en vivier dans les meilleures universités. (Các tập đoàn lớn tuyển chọn nhân tài từ các trường đại học hàng đầu một cách dễ dàng.)
vivier

Le pêcheur nourrit les poissons dans le vivier.

danh từ giống đực
  1. ao nuôi
  2. khoang sống (trên tàu)

Từ có nhắc đến "vivier"