gà con
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà non, mới nở: "gà con" chỉ những con gà còn nhỏ, mới nở ra từ trứng, chưa phát triển hoàn chỉnh về kích thước và lông.
- Hình ảnh ẩn dụ: "gà con" còn dùng để chỉ người còn non nớt, thiếu kinh nghiệm, hoặc dễ bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (gà non):
- Đàn gà con chạy theo mẹ tìm mồi. (Những con gà nhỏ đi theo gà mẹ để kiếm thức ăn.)
- Cô ấy ấp trứng và chăm sóc gà con rất cẩn thận. (Cô ấy giữ ấm trứng và nuôi dưỡng gà non một cách tỉ mỉ.)
Nghĩa ẩn dụ (người non nớt):
- Anh ấy là một gà con trong lĩnh vực kinh doanh, còn nhiều điều phải học. (Anh ấy thiếu kinh nghiệm và còn non trẻ trong công việc.)
- Đừng coi thường tôi, tôi không phải là gà con đâu. (Đừng đánh giá thấp tôi, tôi không yếu đuối hay thiếu hiểu biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gà con mới nở": dùng để nhấn mạnh sự non nớt, mới bắt đầu.
- Công ty này như gà con mới nở, cần được bảo vệ. (Công ty còn non trẻ, cần sự hỗ trợ.)
- "gà con lạc mẹ": chỉ người lạc lõng, không có người dẫn dắt.
- Trong thành phố lớn, cậu ấy lạc lõng như gà con lạc mẹ. (Cậu ấy hoang mang, không biết đi đâu về đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gà non (danh từ): gà còn nhỏ, tương tự "gà con".
- Thịt gà non rất mềm và ngon. (Thịt của gà nhỏ có độ mềm đặc trưng.)
- Gà mái (danh từ): gà trưởng thành, giống cái — trái nghĩa với gà con về độ tuổi.
- Gà mái ấp trứng cho gà con. (Gà trưởng thành giữ ấm trứng để nở ra gà non.)
Từ đồng nghĩa
- Gà nhỏ: chỉ gà có kích thước bé, chưa lớn.
- Gà tơ: gà non, thường dùng trong ẩm thực.
- Món gà tơ chiên giòn rất hấp dẫn. (Món ăn từ gà non chiên giòn rất ngon.)
Thành ngữ liên quan
- Gà con mới nở: chỉ người còn quá non nớt, mới bắt đầu.
- Đừng giao việc khó cho cậu ấy, cậu ấy chỉ là gà con mới nở thôi. (Cậu ấy còn thiếu kinh nghiệm để làm việc phức tạp.)