gà sống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà trống: Từ dùng để chỉ con gà trống, đặc biệt là gà trống đã trưởng thành.
- Người đàn ông góa vợ phải nuôi con: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ người đàn ông phải một mình chăm sóc, nuôi dưỡng con cái sau khi vợ qua đời, giống như hình ảnh gà trống thay gà mái ấp trứng và nuôi con.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con gà sống trong chuồng gáy rất to mỗi sáng. (Con gà trống trong chuồng gáy rất to mỗi sáng.)
- Ông ấy là một "gà sống" thực thụ, vừa đi làm vừa chăm lo cho ba đứa con nhỏ. (Ông ấy là một người đàn ông góa vợ thực thụ, vừa đi làm vừa chăm lo cho ba đứa con nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gà sống nuôi con": Cụm từ hoàn chỉnh mô tả hình ảnh người đàn ông góa vợ một mình nuôi dạy con cái.
- Câu chuyện về người cha "gà sống nuôi con" khiến nhiều người cảm động. (Câu chuyện về người cha góa vợ một mình nuôi con khiến nhiều người cảm động.)
Biến thể và từ gần giống
- Gà trống (n): Từ đồng nghĩa, chỉ chung con gà trống, không mang nghĩa ẩn dụ về người góa vợ.
- Gà cồ (n): (Phương ngữ, ít dùng) Cũng chỉ gà trống.
Từ đồng nghĩa
- Gà trống: Từ chỉ con gà giống đực.
- Gà giò (n): Gà trống tơ, chưa trưởng thành hoàn toàn (nghĩa hẹp hơn).
Lưu ý
- Từ "gà sống" với nghĩa ẩn dụ ("người đàn ông góa vợ nuôi con") ngày nay ít được sử dụng trong văn nói thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói ví von, so sánh.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "gà sống" được hiểu chính là "gà trống".
- X. Gà trống. Gà sống nuôi con. Cảnh người đàn ông góa vợ phải nuôi nấng con cái.