gác chuông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lầu cao trong nhà chùa, nhà thờ, dùng để treo chuông: Một kiến trúc tháp hoặc lầu cao, thường có mái vòm hoặc chóp nhọn, được xây dựng riêng biệt hoặc gắn liền với công trình chính của chùa chiền, nhà thờ, với mục đích chính là treo và bảo vệ quả chuông lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gác chuông của ngôi chùa cổ vươn cao trên nền trời xanh. (Phần gác chuông của ngôi chùa cổ vươn cao trên nền trời xanh.)
- Tiếng chuông từ gác chuông nhà thờ vang xa vào mỗi buổi sáng. (Âm thanh từ quả chuông ở gác chuông nhà thờ vang xa vào mỗi buổi sáng.)
- Kiến trúc gác chuông này là một tuyệt tác của nghệ thuật Gothic. (Kiến trúc của tòa tháp chuông này là một kiệt tác của nghệ thuật Gothic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vươn cao như gác chuông": dùng để ví von một kiến trúc hoặc vật thể nào đó cao và thanh thoát.
- Tòa tháp viễn thông vươn cao như một gác chuông khổng lồ giữa lòng thành phố. (Tòa tháp viễn thông vươn cao như một tháp chuông khổng lồ giữa lòng thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Tháp chuông: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ công trình kiến trúc cao để treo chuông.
- Lầu chuông: Cách gọi khác, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả.
- Chuông: (Danh từ) Vật dụng bằng kim loại phát ra âm thanh khi gõ, thường được treo trong gác chuông.
Từ đồng nghĩa
- Tháp chuông: Công trình tháp để treo chuông.
- Lầu chuông: Lầu cao dùng để treo chuông.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gác chuông")
- dt. Lầu cao trong nhà chùa, nhà thờ, dùng để treo chuông.