gác lửng

Học thuật
Thân thiện
gác lửng

Trên gác lửng, một cậu bé đang ngồi đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng phụ, tầng lửng: Một không gian được xây dựng thêmphía trên một phần của căn phòng chính, thường diện tích nhỏ hơn thấp hơn tầng chính, dùng để tăng diện tích sử dụng. thường không phải một tầng hoàn chỉnh có thể không tường bao kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn nhà phố nhỏ nhưng nhờ có gác lửng gia đình tôi thêm phòng ngủ cho con.
    • ấy trang trí gác lửng thành một không gian đọc sách rất ấm cúng.
    • Phòng khách rộng, họ làm một gác lửng phía trên để làm phòng làm việc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm gác lửng": chỉ hành động xây dựng, thiết kế thêm tầng lửng.
    • diện tích hạn chế, nhiều gia đình chọn làm gác lửng để tối ưu không gian.
  • "Trên gác lửng": chỉ vị tríkhông gian tầng lửng.
    • Các bạn nhỏ rất thích chơi trên gác lửng của căn nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Tầng lửng (danh từ): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "gác lửng".
  • Gác xép (danh từ): Không gian nhỏ dưới mái nhà, thường dùng để chứa đồ, khác với "gác lửng" thường nằm giữa các tầng chính trong nhà.
  • Lầu (danh từ): Chỉ tầng nhà hoàn chỉnh, thường cao rộng hơn một "gác lửng".
Từ đồng nghĩa
  • Tầng mezzanine: Thuật ngữ kiến trúc, có nghĩa tương đương.
  • Gác thượng: Thường chỉ không gian trên cùng, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dùng với nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gác lửng")

gác lửng

Trên gác lửng, một cậu bé đang ngồi đọc sách.

  1. dt Tầng phụ làm thêmphía trên một căn phòng: Phòng nhỏ quá, phải làm thêm một cái gác lửng cho cháu ngồi học.