gác thượng

Học thuật
Thân thiện
gác thượng

Cô ấy đang đọc sách trên gác thượng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng cao nhất của một ngôi nhà nhiều tầng: "gác thượng" chỉ phần kiến trúc nằmvị trí cao nhất trong cấu trúc một ngôi nhà, thường mái che.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn nhà ống ba tầng một gác thượng nhỏ phơi đồ.
    • Gia đình tôi thường ngồi uống trà trên gác thượng vào buổi tối mùa .
    • Anh ấy đã cải tạo gác thượng thành một phòng đọc sách yên tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên gác thượng": hành động di chuyển đến tầng cao nhất của ngôi nhà.

    • Trời nóng, bọn trẻ thường chạy lên gác thượng để đón gió.
  • "Sân thượng" vs "Gác thượng": Trong một số ngữ cảnh, "gác thượng" có thể được hiểu một không gian mái che, phân biệt với "sân thượng" khoảng trống hoàn toàn trên cùng.

    • Nhà tôi cả sân thượng phía trước một gác thượng mái che phía sau.
Biến thể từ gần giống
  • Tầng thượng (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ tầng cao nhất của tòa nhà.
  • Gác xép (danh từ): chỉ không gian nhỏ dưới mái nhà, thường dùng để chứa đồ, khác với "gác thượng" thường một tầng hoàn chỉnh hơn.
  • Sân thượng (danh từ): khoảng sân trống trên tầng cao nhất của ngôi nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Tầng trên cùng
  • Tầng cao nhất
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gác thượng")

gác thượng

Cô ấy đang đọc sách trên gác thượng.

  1. Gác cao nhất của một ngôi nhà nhiều tầng.