gái nhảy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ làm nghề khiêu vũ trong các tiệm nhảy: Từ này chỉ một phụ nữ được thuê để nhảy cùng khách hàng tại các vũ trường, câu lạc bộ khiêu vũ, thường được trả tiền theo bài nhảy hoặc theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiệm nhảy đó thuê nhiều gái nhảy trẻ. (Vũ trường đó thuê nhiều nữ vũ công trẻ.)
- Công việc của gái nhảy là tiếp khách và nhảy cùng họ. (Công việc của người nữ vũ công thuê là tiếp khách và nhảy cùng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm gái nhảy": chỉ hành động làm nghề này.
- Cô ấy từng làm gái nhảy ở Sài Gòn những năm 90. (Cô ấy từng làm nghề vũ nữ thuê ở Sài Gòn những năm 90.)
Biến thể và từ gần giống
- Vũ nữ: (danh từ) người phụ nữ biểu diễn múa, khiêu vũ. Từ này mang nghĩa rộng hơn và trung lập hơn, không nhất thiết gắn với dịch vụ thuê trong tiệm nhảy.
- Nữ tiếp viên khiêu vũ: (danh từ) cách gọi trang trọng hơn cho cùng một nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Taxi-dancer: (từ mượn tiếng Anh, danh từ) từ tiếng lóng chỉ người (thường là phụ nữ) được thuê để nhảy trong các vũ trường, trả tiền theo bài/taxi.
- Dancing girl: (từ mượn tiếng Anh, danh từ) cô gái khiêu vũ.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "gái nhảy" thường mang sắc thái khẩu ngữ và có thể hàm ý một công việc không được đánh giá cao trong xã hội. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, người ta có thể dùng các từ thay thế như "vũ nữ", "nữ tiếp viên khiêu vũ".
- d. Người phụ nữ làm nghề khiêu vũ trong các tiệm nhảy.