gâu gâu

  1. (onomatapée) cri du chien; aboiement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gâu gâu"

gâu gâu
Chú chó nhỏ kêu "gâu gâu" khi thấy người lạ.