gélatineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất như gelatin, độ sệt đàn hồi: Mô tả chất liệu hoặc vật chất đặc điểm dính, nhớt, trong suốt một phần khả năng dao động hoặc rung động nhẹ, tương tự như gelatin.
    • kết cấu lỏng, nhầy đông đặc: Thường dùng để mô tả thức ăn, chất lỏng hoặc sinh vật độ đặc nhất định, không hoàn toànchất lỏng cũng không phảichất rắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La texture de cette confiture est un peu gélatineuse. (Kết cấu của mứt này hơi sệt như keo.)
    • Certains animaux marins, comme les méduses, ont un corps gélatineux. (Một số động vật biển, như sứa, có cơ thể dạng keo.)
    • La préparation refroidie est devenue gélatineuse. (Hỗn hợp sau khi để nguội đã trở nên sệt lại như thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả khoa học hoặc ẩm thực: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả về kết cấu thực phẩm (như nước sốt, món tráng miệng) hoặc đặc điểm sinh học của một số sinh vật.
    • La substance sécrétée par la plante était transparente et gélatineuse. (Chất tiết ra từ cây trồng trong suốt dạng keo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gélatine (danh từ): Gelatin, chất keo được chiết xuất từ collagen.
  • Gélifier (động từ): Làm đông lại, chuyển thành dạng gel.
  • Gélifié(e) (tính từ): Đã được làm đông, dạng thạch.
Từ đồng nghĩa
  • Gluant: Dính, nhớt (nhấn mạnh vào độ dính).
  • Visqueux: Nhớt, sệt (nhấn mạnh vào độ đặc của chất lỏng).
  • Gélatiniforme: hình dạng như gelatin (từ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "gélatineux").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gélatineux").

tính từ
  1. như gelatin, như keo

Từ gần giống