génératif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Thuộc về sinh sản: "génératif" mô tả những gì liên quan đến chức năng hoặc cơ quan sinh sản.
- Có tính chất sản sinh, phát sinh: "génératif" còn dùng để chỉ khả năng tạo ra, sản sinh ra cái mới từ một nguồn gốc hoặc một hệ thống quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les organes génératifs de la plante sont bien développés. (Các cơ quan sinh sản của cây phát triển tốt.)
- Cette théorie a un pouvoir génératif important. (Lý thuyết này có sức sản sinh rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fonction générative": chức năng sinh sản.
- L'étude porte sur la fonction générative chez les mammifères. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng sinh sản ở động vật có vú.)
"Grammaire générative": ngữ pháp sản sinh (một lý thuyết ngôn ngữ học).
- La grammaire générative cherche à modéliser la compétence linguistique innée. (Ngữ pháp sản sinh tìm cách mô hình hóa năng lực ngôn ngữ bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Génération (danh từ giống cái): sự sinh sản, thế hệ.
- La génération spontanée est une théorie ancienne. (Sự phát sinh tự nhiên là một lý thuyết cổ.)
Générateur (tính từ & danh từ giống đực): có khả năng sinh ra, máy phát.
- Un principe générateur d'idées. (Một nguyên tắc sản sinh ra ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Reproducteur / reproductrice (tính từ): thuộc về sinh sản.
- Productif / productive (tính từ): có tính sản xuất, sinh lợi (nghĩa gần trong một số ngữ cảnh trừu tượng).
Từ trái nghĩa
- Stérile (tính từ): không có khả năng sinh sản, cằn cỗi.
- Improductif / improductive (tính từ): không có tính sản sinh, không sinh lợi.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) sinh sản
- Fonction générative(sinh vật học; sinh lý học) chức năng sinh sản
- sản sinh, phát sinh
- Grammaire générative(ngôn ngữ học) ngữ pháp sản sinh