génésiaque

Học thuật
Thân thiện
génésiaque

Le professeur explique le concept génésiaque de la formation des planètes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự sáng tạo, thuộc về nguồn gốc: Từ này mô tả những liên quan đến sự khởi đầu, sự hình thành hoặc nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng, đặc biệttheo nghĩa triết học hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une force génésiaque est à l'origine de l'univers. (Một lực lượng sáng tạonguồn gốc của vũ trụ.)
    • Les mythes génésiaques expliquent la création du monde. (Các thần thoại về nguồn gốc giải thích sự sáng tạo thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "récit génésiaque": câu chuyện/kể về sự sáng tạo, nguồn gốc.

    • Le premier livre de la Bible est un récit génésiaque. (Quyển sách đầu tiên của Kinh Thánhmột câu chuyện về sự sáng tạo.)
  • "pouvoir génésiaque": quyền năng/khả năng sáng tạo.

    • Les artistes attribuent parfois leur inspiration à un pouvoir génésiaque mystérieux. (Các nghệ sĩ đôi khi quy nguồn cảm hứng của họ cho một quyền năng sáng tạo bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Genèse (danh từ): sự sáng tạo, nguồn gốc, sự hình thành.

    • La Genèse est le premier livre de l'Ancien Testament. (Sách Sáng Thế là quyển sách đầu tiên của Cựu Ước.)
  • Génétique (tính từ): thuộc về di truyền, thuộc về nguồn gốc (có nghĩa gần nhưng chuyên về sinh học).

    • Le code génétique détermine les caractéristiques d'un être vivant. ( di truyền quyết định các đặc điểm của một sinh vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Créateur (tính từ): tính sáng tạo, thuộc về sự sáng tạo.
  • Originaire (tính từ): thuộc về nguồn gốc, xuất xứ.
Lưu ý
  • Từ génésiaquemột từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật, chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản triết học, tôn giáo hoặc văn học.
  • liên hệ chặt chẽ với danh từ genèse (sự sáng tạo, nguồn gốc).
génésiaque

Le professeur explique le concept génésiaque de la formation des planètes.

tính từ
  1. xem genèse

Từ gần giống