géniteur

danh từ giống đực
  1. con giống, vật giống
  2. (đùa cợt; hài hước) người sinh ra
    • Nos géniteurs
      cha mẹ ta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

géniteur
Le géniteur du poulain est un étalon fier.