conteur

tính từ
  1. hay kể chuyện
    • Vieillesse conteuse
      tuổi già hay kể chuyện
danh từ
  1. người viết truyện hoang tưởng
  2. (từ , nghĩa ) người kể chuyện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "conteur"

conteur
Le conteur raconte une histoire à un groupe d'enfants.