conteur

Học thuật
Thân thiện
conteur

Le conteur raconte une histoire à un groupe d'enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người kể chuyện: Một ngườitài năng hoặc thói quen kể chuyện, thườngtruyện dân gian, truyện cổ tích hoặc những câu chuyện hư cấu, để giải trí cho người nghe.
    • Người viết truyện hoang tưởng: Tác giả chuyên viết những câu chuyện kỳ ảo, không thật.
  2. Tính từ:

    • Hay kể chuyện: Dùng để miêu tả một người thích kể hoặc có tài kể chuyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mon grand-père était un conteur merveilleux. (Ông tôimột người kể chuyện tuyệt vời.)
    • Les conteurs africains transmettent la tradition orale. (Những người kể chuyện châu Phi truyền lại truyền thống truyền miệng.)
    • Il est connu comme un conteur de récits fantastiques. (Ông ấy được biết đến như một người viết truyện hoang tưởng.)
  • Tính từ:

    • Elle est très conteuse, elle captive toujours son auditoire. ( ấy rất hay kể chuyện, ấy luôn thu hút người nghe.)
    • Une grand-mère conteuse est un trésor pour les enfants. (Một bà ngoại hay kể chuyệnmột kho báu đối với trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conteur public": Người kể chuyện chuyên nghiệp biểu diễn trước công chúng, thường tại các lễ hội, thư viện hoặc sự kiện văn hóa.

    • Le festival accueille un conteur public renommé. (Lễ hội đón tiếp một người kể chuyện công cộng nổi tiếng.)
  • "Art du conteur": Nghệ thuật kể chuyện, nhấn mạnh đến kỹ năng diễn xuất, ngữ điệu tương tác với khán giả.

    • Il maîtrise parfaitement l'art du conteur. (Anh ấy nắm vững nghệ thuật kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Conte (danh từ): Câu chuyện, truyện kể, đặc biệttruyện ngắn mang tính tưởng tượng hoặc cổ tích.

    • "Les Contes de Perrault" sont célèbres. ("Những Truyện kể của Perrault" rất nổi tiếng.)
  • Raconteur (danh từ): Từ gần nghĩa với "conteur", chỉ người kể chuyện, nhưng thường nhấn mạnh đến việc kể lại những câu chuyện thật hoặc giai thoại một cách hấp dẫn.

    • C'est un raconteur d'anecdotes amusantes. (Ông ấymột người kể những giai thoại thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrateur: Người dẫn chuyện, người thuật lại (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh).
  • Diseur: Người ngâm thơ, người kể chuyện (từ cổ, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "conteur")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'âme d'un conteur: tâm hồn của một người kể chuyện, chỉ một người sinh ra đã năng khiếu niềm đam mê kể chuyện.
    • Avec ses histoires, on voit qu'il a l'âme d'un conteur. (Với những câu chuyện của mình, người ta thấy anh ấy tâm hồn của một người kể chuyện.)
conteur

Le conteur raconte une histoire à un groupe d'enfants.

tính từ
  1. hay kể chuyện
    • Vieillesse conteuse
      tuổi già hay kể chuyện
danh từ
  1. người viết truyện hoang tưởng
  2. (từ , nghĩa ) người kể chuyện