gòong

  1. Waggon
    • Chở than bằng goòng
      To transport coal in a waggon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gòong"

gòong
Công nhân đẩy gòong chở đá ra khỏi hầm mỏ.