góp nhóp

Học thuật
Thân thiện
góp nhóp

Họ góp nhóp những mảnh vỡ của chiếc bình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Góp nhóp hành động thu thập, tập hợp từng chút một, từ nhiều nguồn hoặc trong một khoảng thời gian, để tạo thành một số lượng đáng kể hơn. Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy đã góp nhóp từng đồng tiền lẻ để mua quà sinh nhật cho mẹ.
    • Anh ấy góp nhóp kinh nghiệm qua nhiều năm làm việcnước ngoài.
    • Chúng tôi góp nhóp đủ gạo để gửi đến vùng .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "góp nhóp vốn liếng": tích góp, dành dụm tiền bạc, tài sản từ nhiều nguồn hoặc trong thời gian dài.

    • Hai vợ chồng trẻ góp nhóp vốn liếng để mở một tiệm cà phê nhỏ.
  • "góp nhóp tư liệu": sưu tầm, thu thập tài liệu, thông tin từ nhiều nơi.

    • Nhà nghiên cứu đã dành cả năm để góp nhóp tư liệu về lịch sử địa phương.
Biến thể từ gần giống
  • Góp nhặt (động từ): có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho "góp nhóp". Đây từ phổ biến hơn trong văn viết.
    • ấy thích góp nhặt những câu chuyện dân gian.
Từ đồng nghĩa
  • Tích góp: thu thập tích lũy dần dần.
  • Dành dụm: để dành, tiết kiệm (thường dùng cho tiền bạc).
  • Sưu tầm: tìm kiếm thu thập chủ đích (thường dùng cho đồ vật, tư liệu).
Từ trái nghĩa
  • Tiêu pha: chi tiêu, sử dụng tiền bạc.
  • Phung phí: sử dụng lãng phí, không tiết kiệm.
Lưu ý sử dụng
  • Góp nhóp từ thông dụng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, bình dân. Trong các văn bản trang trọng, nên dùng góp nhặt, tích góp hoặc sưu tầm.
  • Hành động "góp nhóp" thường hàm ý sự kiên nhẫn, cần cù phải thu thập từng thứ nhỏ lẻ.
góp nhóp

Họ góp nhóp những mảnh vỡ của chiếc bình.

  1. Nh. Góp nhặt.