găng tây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân có gai, lá nhỏ lăn tăn, quả dài và cong: Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường được trồng làm cây bóng mát hoặc cây cảnh. Quả của nó là một loại đậu dài, cong, chứa hạt bên trong lớp cùi thịt ngọt, có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi có một cây găng tây rất lớn. (Cây này cho bóng mát rất tốt.)
- Trẻ con trong xóm thường nhặt quả găng tây rơi xuống để ăn phần cùi ngọt bên trong.
- Lá cây găng tây nhỏ và có hình dáng rất đặc trưng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan, găng tây có thể được nhắc đến như một hình ảnh gợi nhớ về làng quê, bởi đây là loại cây phổ biến ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam.
- Hình ảnh hàng găng tây xanh mướt ven đường đã in sâu vào ký ức tuổi thơ của ông.
Biến thể và từ gần giống
- Cây me: Một loại cây khác cũng có quả dạng đậu, vị chua, thường dễ bị nhầm lẫn với găng tây bởi người không rõ.
- Inga: Tên gọi khoa học của chi thực vật này, cũng là tên gốc từ tiếng Pháp được nhắc đến trong từ điển.
Lưu ý
- Từ găng tây trong ngữ cảnh này hoàn toàn khác với từ "găng tay" (vật dụng để đeo vào tay). Đây là hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa (từ đồng âm dị nghĩa). Cần phân biệt rõ dựa vào ngữ cảnh sử dụng.
- Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở thành thị, chủ yếu được biết đến ở các vùng nông thôn hoặc trong các văn bản chuyên ngành thực vật học.
- Loài cây thân có gai, lá nhỏ lăn tăn, quả dài và cong.