gương sáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm gương tốt, mẫu mực để noi theo: Chỉ một cá nhân hoặc tập thể có phẩm chất, hành động, thành tích đáng khen ngợi, xuất sắc, trở thành hình mẫu lý tưởng cho người khác học hỏi và làm theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một gương sáng về tinh thần vượt khó trong học tập. (Anh ấy là một tấm gương tốt về tinh thần vượt khó trong học tập.)
- Nhà trường đã tuyên dương những gương sáng trong phong trào thi đua. (Nhà trường đã tuyên dương những tấm gương tốt trong phong trào thi đua.)
- Cô giáo ấy luôn được coi là gương sáng của nghề giáo. (Cô giáo ấy luôn được coi là tấm gương mẫu mực của nghề giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nêu gương sáng": Hành động thể hiện, làm mẫu một cách tích cực để người khác noi theo.
- Người lãnh đạo phải biết nêu gương sáng cho cấp dưới. (Người lãnh đạo phải biết làm gương tốt cho cấp dưới.)
"Noi theo gương sáng": Học tập và làm theo tấm gương tốt đó.
- Thế hệ trẻ cần noi theo gương sáng của các anh hùng liệt sĩ. (Thế hệ trẻ cần học tập theo tấm gương tốt của các anh hùng liệt sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Tấm gương (danh từ): Có thể dùng chung, nhưng "tấm gương" mang tính trung lập hơn (có thể là gương tốt hoặc xấu), trong khi "gương sáng" luôn mang nghĩa tích cực.
- Câu chuyện về anh là một tấm gương về lòng nhân ái. (Câu chuyện về anh là một tấm gương về lòng nhân ái.)
Điển hình (danh từ): Người hoặc sự việc tiêu biểu, nổi bật.
- Cô ấy là một điển hình tiên tiến trong lao động. (Cô ấy là một cá nhân tiêu biểu, tiên tiến trong lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Tấm gương tốt: Cách nói gần nghĩa, dễ hiểu.
- Mẫu mực: Chuẩn mực, hình mẫu lý tưởng.
- Hình mẫu lý tưởng: Mẫu người hoàn hảo để hướng tới.
Các cụm từ liên quan
Gương mẫu (tính từ): Có đạo đức, tác phong, hành vi đúng mực, làm gương cho người khác.
- Anh ấy là một công dân gương mẫu. (Anh ấy là một công dân có phẩm chất, hành vi đúng mực.)
Gương phản diện (danh từ): Tấm gương xấu, ví dụ về điều không nên làm.
- Hắn ta trở thành gương phản diện cho cả làng. (Hắn ta trở thành tấm gương xấu cho cả làng.)
Thành ngữ liên quan
- "Gương vỡ lại lành": Ví dụ về sự hàn gắn, đoàn tụ sau những chia ly, mất mát (thường dùng trong tình cảm gia đình, vợ chồng).
- "Soi gương": Tự xem xét, đánh giá lại bản thân mình.
- Mỗi người cần biết tự soi gương để sửa chữa khuyết điểm. (Mỗi người cần biết tự xem xét lại mình để sửa chữa khuyết điểm.)
- Nh. Gương, ngh. 3.