gườm gườm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Ánh mắt tỏ vẻ khó chịu, không hài lòng hoặc đe dọa: "gườm gườm" là từ láy của "gườm", dùng để miêu tả ánh mắt nhìn với thái độ không thiện cảm, có thể mang ý hăm dọa, quắc lên hoặc tỏ ý bực tức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta nhìn tôi với ánh mắt gườm gườm khi tôi đến muộn. (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt khó chịu khi tôi đến muộn.)
- Con chó ngoạm lấy xương, mắt nhìn quanh một cách gườm gườm. (Con chó ngoạm lấy xương, mắt nhìn quanh một cách đầy cảnh giác và có vẻ đe dọa.)
- Đừng có gườm gườm nhìn người ta như thế! (Đừng có nhìn người ta với ánh mắt hằn học/đe dọa như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhìn gườm gườm": cụm động từ thường dùng, miêu tả hành động nhìn với ánh mắt đặc trưng này.
- Nó cứ ngồi im và nhìn gườm gườm về phía đám đông ồn ào. (Nó cứ ngồi im và nhìn với ánh mắt bực bội về phía đám đông ồn ào.)
"mắt gườm gườm": cụm danh từ, nhấn mạnh trạng thái của đôi mắt.
- Sau câu nói đó, cặp mắt gườm gườm của ông ta khiến mọi người im bặt. (Sau câu nói đó, cặp mắt đầy vẻ đe dọa của ông ta khiến mọi người im bặt.)
Biến thể và từ gần giống
Gườm (động từ/tính từ): là từ gốc, có nghĩa nhìn một cách hằn học, đe dọa.
- Nó gườm đứa trẻ một cái rồi bỏ đi. (Nó nhìn đứa trẻ một cái đầy vẻ giận dữ rồi bỏ đi.)
Gườm gườm đáp (cụm từ): ít dùng hơn, chỉ thái độ đáp lại bằng ánh mắt hoặc lời nói có vẻ hằn học, không phục.
- Nghe xong, nó chỉ gườm gườm đáp lại một câu rồi quay đi. (Nghe xong, nó chỉ đáp lại bằng một câu đầy vẻ bực tức rồi quay đi.)
Từ đồng nghĩa
- Hằm hằm: (ánh mắt, thái độ) giận dữ, hung dữ.
- Quắc lên: (mắt) mở to và nhìn một cách giận dữ, nghiêm nghị.
- Hằn học: (thái độ, ánh mắt) chứa đựng sự oán giận, thù hằn.
Từ trái nghĩa
- Hiền từ: (ánh mắt) hiền lành, nhân từ.
- Dịu dàng: (ánh mắt) nhẹ nhàng, âu yếm.
- Thân thiện: (ánh mắt) thể hiện sự thân thiện, cởi mở.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "gườm gườm" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Kết hợp: Từ này hầu như luôn đi kèm với các từ chỉ ánh mắt, cái nhìn (như "mắt", "nhìn", "ánh mắt") để tạo thành cụm có nghĩa hoàn chỉnh.
- Nh. Gườm: Mắt gườm gườm.