gạch lá nem

Học thuật
Thân thiện
gạch lá nem

Gạch lá nem được lát cẩn thận trên sân trước nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gạch hình vuông, mỏng, thường màu đỏ, được sử dụng chủ yếu để lát nền hoặc ốp tường. Tên gọi " nem" có thể xuất phát từ hình dáng mỏng vuông vức, gợi nhớ đến bánh tráng nem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sân nhà ông bà được lát bằng gạch lá nem đỏ, trông rất cổ kính sạch sẽ.
    • Kiến trúc sư đề xuất dùng gạch lá nem màu ghi để lát nền phòng khách cho hiện đại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành xây dựng trang trí nội thất, gạch lá nem thường được nhắc đến như một loại vật liệu truyền thống, phù hợp với các công trình mang phong cách cổ điển hoặc Đông Dương.
    • Phong cách thiết kế Retro đang làm sống lại xu hướng sử dụng gạch lá nem trong các quán cà phê.
Biến thể từ gần giống
  • Gạch bông: Loại gạch trang trí hoa văn, thường dùng lát nền.
  • Gạch men: Gạch tráng men, dùng để ốp tường hoặc lát nền.
  • Gạch terrazzo: Gạch lát nền được làm từ xi măng các mảnh đá vụn.
Từ đồng nghĩa
  • Gạch lát vuông: Cách gọi mô tả hình dáng công dụng.
  • Gạch đỏ mỏng: Cách gọi nhấn mạnh đặc điểm màu sắc độ dày.
Lưu ý sử dụng
  • Gạch lá nem một danh từ chỉ vật liệu xây dựng cụ thể. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm bản chất danh từ chỉ vật thể.
  • Khi sử dụng, từ này thường đi kèm với các động từ như: lát, ốp, sử dụng, thay thế.
gạch lá nem

Gạch lá nem được lát cẩn thận trên sân trước nhà.

  1. Gạch hình vuông mỏng, màu đỏ, dùng để lát.