gần gũi

adj
  1. lose by; close to (someone)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gần gũi"

gần gũi
Hai người bạn ngồi gần gũi bên nhau trên ghế đá công viên để cùng đọc một cuốn sách.