gặp mặt

Học thuật
Thân thiện
gặp mặt

Nhóm bạn cũ gặp mặt tại một quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Động từ (đgt.):
    • Hẹn hò, gặp gỡ những người quen: Hành động sắp xếp để gặp tiếp xúc trực tiếp với một hoặc nhiều người mình quen biết, thường với mục đích trò chuyện, trao đổi hoặc duy trì mối quan hệ.
  2. Danh từ (dt.):
    • Cuộc gặp gỡ giữa những người quen thuộc: Một sự kiện, buổi họp mặt sự tham gia của những người đã quen biết nhau từ trước, như bạn , đồng nghiệp , người cùng quê.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng tôi dự định sẽ gặp mặt vào cuối tuần để bàn về dự án. (Chúng tôi dự định sẽ gặp nhau vào cuối tuần để bàn về dự án.)
    • Anh ấy thường xuyên gặp mặt đối tác để thảo luận hợp đồng. (Anh ấy thường xuyên gặp gỡ đối tác để thảo luận hợp đồng.)
  • Danh từ:
    • Buổi gặp mặt cựu học sinh diễn ra rất ấm cúng. (Buổi họp mặt cựu học sinh diễn ra rất ấm cúng.)
    • Cuộc gặp mặt giữa hai gia đình đã giải quyết được nhiều vấn đề. (Cuộc gặp gỡ giữa hai gia đình đã giải quyết được nhiều vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gặp mặt trực tiếp": Nhấn mạnh việc gặp nhau trực tiếp, không thông qua phương tiện gián tiếp như điện thoại hay internet.
    • Vấn đề này phức tạp, chúng ta nên gặp mặt trực tiếp để trao đổi cho .
  • "buổi gặp mặt thân mật": Chỉ một cuộc gặp tính chất gần gũi, không trang trọng, thường giữa những người thân thiết.
    • Đó chỉ một buổi gặp mặt thân mật trong gia đình.
Biến thể từ liên quan
  • Gặp gỡ (đgt.): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ việc gặp nhau một cách chung chung, có thể lần đầu hoặc đã quen.
  • Họp mặt (đgt., dt.): Nhấn mạnh tính chất tập thể, tổ chức của một nhóm người cùng gặp nhau.
  • Giao lưu (đgt.): Nhấn mạnh mục đích trao đổi, chia sẻ, kết nối trong cuộc gặp.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếp kiến (đgt.): Gặp mặt (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, sự chênh lệch về vị thế).
  • Hội ngộ (đgt.): Gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách.
Các cụm từ liên quan
  • Gặp mặt ăn cơm: Cụm từ chỉ một cuộc gặp kết hợp với việc dùng bữa cùng nhau, tạo không khí thân mật.
    • Hôm nay chúng ta gặp mặt ăn cơm, vừa nói chuyện vừa thưởng thức món ngon.
  • Gặp mặt đàm đạo: Cụm từ chỉ cuộc gặp với mục đích trò chuyện, thảo luận về những vấn đề nào đó.
    • Hai học giả gặp mặt đàm đạo về các vấn đề triết học.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
  • Mặt giáp mặt: (Cách nói nhấn mạnh) Gặp nhau trực tiếp, đối diện nhau.
    • Hai bên cần phải ngồi lại mặt giáp mặt để đàm phán.
  • Gặp mặt vui: Cách nói thể hiện cảm xúc vui mừng, hạnh phúc khi được gặp nhau.
    • Bạn lâu ngày, gặp mặt vui rồi, không cần phải câu nệ .
gặp mặt

Nhóm bạn cũ gặp mặt tại một quán cà phê.

  1. I. đgt. Hẹn hò, gặp gỡ những người quen: Tuần này phải đi gặp mặt nhóm bạn học . II. dt. Cuộc gặp gỡ giữa những người quen thuộc: Cuộc gặp mặt đồng hương lần này vui lắm.

Từ gần giống

Từ chứa "gặp mặt"