gabelou

Học thuật
Thân thiện
gabelou

Un gabelou inspecte des marchandises à la frontière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nghĩa xấu) Nhân viên thuế quan; nhân viên sở thuế: Từ "gabelou" là một từ mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ người làm việc choquan thuế, đặc biệtthuế quan hoặc thuế gián thu. Từ này thường thể hiện thái độ châm biếm, khinh miệt hoặc bực bội từ phía người nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les commerçants se plaignent souvent des contrôles des gabelous. (Các tiểu thương thường phàn nàn về những cuộc kiểm tra của nhân viên thuế quan.)
    • Il traite le percepteur de gabelou. (Hắn gọi viên chức thuế vụthằng thuế quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "gabelou" chủ yếu được dùng trong văn nói thông tục với hàm ý miệt thị. hiếm khi xuất hiện trong văn bản hành chính chính thức hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Gabelous (số nhiều): Dạng số nhiều của "gabelou".
  • Douanier (danh từ): Nhân viên hải quan. (Từ này trung tính hơn, ít mang sắc thái tiêu cực so với "gabelou").
  • Percepteur (danh từ): Nhân viên thu thuế. (Từ chính thức, trung tính).
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái tiêu cực)
  • Rats des finances: (nghĩa đen: chuột tài chính) - một cách gọi miệt thị khác cho nhân viên thuế.
  • Percepteur (khi dùng với ngữ điệu châm biếm).
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ "gabelou" bắt nguồn từ "gabelle", một loại thuế muối nổi tiếngPháp thời phong kiến, hậu tố "-ou" mang tính khinh miệt. Do đó, từ này gắn liền với hình ảnh tiêu cực của người thu thuế trong lịch sử.
gabelou

Un gabelou inspecte des marchandises à la frontière.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) nhân viên thuế quan; nhân viên sở thuế

Từ gần giống