gabelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuế muối: Một loại thuế gián thu đánh vào việc mua bán và tiêu thụ muối ăn, đặc biệt phổ biến ở Pháp thời kỳ phong kiến và trước Cách mạng Pháp.
- Sở thuế muối: Cơ quan hành chính chịu trách nhiệm thu thuế muối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gabelle était très impopulaire sous l'Ancien Régime. (Thuế muối rất không được lòng dân dưới thời chế độ cũ.)
- Les fermiers généraux étaient chargés de la perception de la gabelle. (Các chủ trại tổng quản chịu trách nhiệm thu thuế muối.)
- Il travaillait à la gabelle de sa province. (Ông ấy làm việc tại sở thuế muối của tỉnh mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"payer la gabelle": nộp thuế muối.
- Les paysans devaient payer la gabelle sur le sel qu'ils achetaient. (Nông dân phải nộp thuế muối trên số muối họ mua.)
"frauder la gabelle": trốn thuế muối.
- Frauder la gabelle était un délit sévèrement puni. (Trốn thuế muối là một tội bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gabellou (danh từ giống đực, cổ): Viên chức thu thuế muối.
- Gabellage (danh từ giống đực, cổ): Hệ thống thu thuế muối; phí thu thuế muối.
Từ đồng nghĩa
- Impôt sur le sel: thuế đánh vào muối (cách giải thích hiện đại).
- Taxe: thuế (nghĩa chung).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "gabelle" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử để nói về chế độ thuế khóa của nước Pháp trước năm 1789. Nó không còn được dùng để chỉ một loại thuế hiện hành.
danh từ giống cái (sử học)
- thuế muối
- sở thuế muối