gabionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bảo vệ bằng công sự sọt đất: Hành động củng cố hoặc bảo vệ một vị trí quân sự (như một bức tường thành, một con đê, một vị trí pháo) bằng cách sử dụng các "gabion" (sọt đan bằng mây, tre hoặc kim loại chứa đầy đất, đá).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ingénieurs militaires ont gabionner les remparts avant l'assaut. (Các kỹ quân sự đã phải bảo vệ bằng công sự sọt đất các bức tường thành trước cuộc tấn công.)
    • Pour renforcer la digue, on a décidé de la gabionner. (Để củng cố con đê, người ta đã quyết định bảo vệ bằng công sự sọt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire gabionner": ra lệnh hoặc cho phép việc bảo vệ bằng công sự sọt đất.
    • Le commandant a ordonné de faire gabionner les positions d'artillerie. (Chỉ huy đã ra lệnh cho bảo vệ các vị trí pháo bằng công sự sọt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Gabion (danh từ giống đực): sọt đất, công sự sọt đất. Là vật dụng (thườngsọt đan) chứa đất/đá dùng trong công sự.
  • Gabionnage (danh từ giống đực): hành động hoặc kỹ thuật bảo vệ bằng gabion.
    • Le gabionnage des fortifications était une tâche ardue. (Việc bảo vệ các công sự bằng sọt đấtmột nhiệm vụ vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Consolider (bằng gabion): củng cố, gia cố (bằng công sự sọt đất).
  • Protéger (bằng gabion): bảo vệ (bằng công sự sọt đất).
  • Renforcer (bằng gabion): tăng cường, làm vững chắc (bằng công sự sọt đất).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ gabionner chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự cổ điển, liên quan đến các kỹ thuật phòng thủ công sự trước thế kỷ 20. Trong tiếng Việt, cách diễn đạt "bảo vệ bằng công sự sọt đất" hoặc "xây công sự sọt đất để bảo vệ" là tương đương.
  • Trong kỹ thuật xây dựng hiện đại, từ "gabion" vẫn được dùng để chỉ các rọ đá (thường bằng lưới thép) dùng trong chống xói mòn, nhưng động từ gabionner ít khi được dùng trong ngữ cảnh này. Người ta thường dùng cụm như "poser des gabions" (đặt các rọ đá) hoặc "construire un mur en gabions" (xây một bức tường bằng rọ đá).
ngoại động từ
  1. (sử học) bảo vệ bằng công sự sọt đất

Từ gần giống