gabled

/'geibld/
tính từ
  1. đầu hồi; giống hình đầu hồi
    • a gabled roof
      mái đầu hồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

gabled
The house has a steeply gabled roof.