goblet

/'gɔblit/
Học thuật
Thân thiện
goblet

A knight raises a golden goblet in a great hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ly chân, cốc nhỏ chân: Một loại ly uống nước truyền thống, thường làm bằng thủy tinh, kim loại hoặc gốm sứ, phần đế thân ly dài (chân ly), thường không quai cầm.
    • Chén thánh: Trong nghi lễ tôn giáo, đặc biệt đốc giáo, "goblet" có thể chỉ chiếc cốc được sử dụng trong lễ ban thánh thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king drank wine from a golden goblet. (Nhà vua uống rượu từ một chiếc ly vàng chân.)
    • She placed a crystal goblet at each setting on the formal dinner table. ( ấy đặt một chiếc ly pha lê chânmỗi vị trí trên bàn tiệc trang trọng.)
    • The priest carefully cleaned the sacred goblet after the ceremony. (Vị linh mục cẩn thận lau chùi chén thánh sau buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goblet" trong ngữ cảnh lịch sử văn học: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện về hiệp sĩ, lâu đài hoặc các bữa tiệc thời trung cổ, làm tăng tính trang trọng cổ điển.
    • In the legend, the magic potion was contained in a silver goblet. (Trong truyền thuyết, thuốc thần được chứa trong một chiếc ly bạc chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Chalice (n): Chén lễ, chén thánh. Từ này gần nghĩa với "goblet" trong ngữ cảnh tôn giáo cũng chỉ một loại cốc chân, nhưng thường mang ý nghĩa nghi lễ hơn.
  • Stemware (n): Đồ dùng bằng thủy tinh chân (nói chung). Đây một từ rộng hơn, chỉ chung các loại ly như ly rượu vang, ly sâm panh, cả "goblet".
Từ đồng nghĩa
  • Stemmed glass: Ly chân.
  • Drinking cup: Cốc uống nước (nghĩa chung, không nhất thiết chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "goblet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "goblet")

goblet

A knight raises a golden goblet in a great hall.

danh từ
  1. ly chân, cốc nhỏ chân

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "goblet"