hipped
/hipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hông (với đặc điểm cụ thể): Dùng để mô tả hình dạng hoặc kích thước của hông một người, thường xuất hiện trong các từ ghép.
- (Kiến trúc) Có mái dốc nhiều phía: Dùng để mô tả một kiểu mái nhà dốc xuống từ đỉnh trên tất cả các mặt, thay vì chỉ có hai mặt như mái đầu hồi.
- (Từ Mỹ, thông tục) Buồn rầu, chán nản, phiền muộn: Trạng thái cảm xúc tiêu cực.
- (Từ Mỹ, thông tục, + on) Bị ám ảnh, say mê quá mức: Có sự quan tâm hoặc yêu thích mãnh liệt, thường đến mức không bình thường, đối với một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Có hông):
- The statue was of a hipped goddess. (Bức tượng là một nữ thần có đường cong hông.)
- Tính từ (Kiến trúc):
- They chose a hipped roof for the new house. (Họ chọn kiểu mái có mép bờ cho ngôi nhà mới.)
- Tính từ (Buồn rầu):
- He's been feeling really hipped lately. (Gần đây anh ấy cảm thấy rất chán nản.)
- Tính từ (Ám ảnh):
- She's totally hipped on that new band. (Cô ấy hoàn toàn bị ám ảnh bởi ban nhạc mới đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hipped on something": Cụm từ này nhấn mạnh sự say mê hoặc bị ám ảnh bởi một chủ đề, sở thích hoặc người nào đó.
- He's hipped on vintage cars and talks about them all day. (Anh ta bị ám ảnh bởi xe cổ và nói về chúng cả ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Broad-hipped (tính từ, từ ghép): Có hông rộng.
- The dancer was broad-hipped and strong. (Vũ công có hông rộng và khỏe khoắn.)
- Hip (danh từ): Hông.
- Hip roof (danh từ): Mái có mép bờ, mái bốn dốc.
Từ đồng nghĩa
- Có hông: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp; thường được mô tả trong cụm từ.
- Mái dốc nhiều phía: Mái bốn dốc.
- Buồn rầu: Sad, depressed, downcast (buồn, chán nản, ủ rũ).
- Bị ám ảnh: Obsessed, fixated, hung up on (bị ám ảnh, bị ám ảnh, bận tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "hipped".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hipped".
tính từ
- có hông ((thường) dùng ở từ ghép)
- broad hippedcó hông rộng
- (kiến trúc) có mép bờ
- hipped roofmái có mép bờ
tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- u buồn, u uất, phiền muộn, chán nản
- (+ on) bị ám ảnh