gabonese
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nước Gabon: Dùng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước Gabon ở Trung Phi.
- Thuộc về hoặc liên quan đến người Gabon: Dùng để mô tả đặc điểm, văn hóa hoặc nguồn gốc của công dân Gabon.
Danh từ:
- Người Gabon: Một công dân hoặc người sinh sống tại nước Gabon.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Gabonese economy relies heavily on oil exports. (Nền kinh tế Gabon phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
- She is a Gabonese artist known for her vibrant paintings. (Cô ấy là một nghệ sĩ người Gabon nổi tiếng với những bức tranh rực rỡ.)
Danh từ:
- He is a Gabonese who has lived abroad for many years. (Anh ấy là một người Gabon đã sống ở nước ngoài nhiều năm.)
- The Gabonese are proud of their rich biodiversity. (Người dân Gabon tự hào về sự đa dạng sinh học phong phú của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gabonese culture": văn hóa Gabon.
- Traditional music is a vital part of Gabonese culture. (Âm nhạc truyền thống là một phần quan trọng của văn hóa Gabon.)
"Gabonese cuisine": ẩm thực Gabon.
- We tried authentic Gabonese cuisine at the restaurant. (Chúng tôi đã thử ẩm thực Gabon chính hiệu tại nhà hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gabon (Danh từ riêng): Tên quốc gia - nước Cộng hòa Gabon ở Trung Phi.
Từ đồng nghĩa
- Of Gabon: (cụm từ) của Gabon.
- From Gabon: (cụm từ) đến từ Gabon.
Adjective
- thuộc, liên quan tới Gabon (một quốc gia độc lập ở Trung Phi), hay cư dân của nước này
Noun
- cư dân của Gabon