gabonese

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Gabon (một quốc gia độc lậpTrung Phi), hay cư dân của nước này
Noun
  1. cư dân của Gabon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

gabonese
A Gabonese artist paints a landscape of green hills.