gadget

/'gædʤit/
Học thuật
Thân thiện
gadget

Un enfant joue avec un gadget électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồ vật, dụng cụ mới lạ, thường nhỏ gọn thông minh: Một thiết bị hoặc công cụ nhỏ, thường thiết kế thông minh, sáng tạo hữu ích cho một mục đích cụ thể, đặc biệtcác thiết bị công nghệ hoặc gia dụng hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté un nouveau gadget de cuisine pour couper les légumes. (Anh ấy đã mua một đồ dùng nhà bếp mới lạ để cắt rau củ.)
    • Ce petit gadget permet de contrôler l'éclairage de la maison avec un smartphone. (Đồ vật nhỏ thông minh này cho phép điều khiển ánh sáng trong nhà bằng điện thoại thông minh.)
    • Les amateurs de technologie adorent collectionner les derniers gadgets. (Những người đam mê công nghệ thích sưu tập những đồ dùng mới lạ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gadget électronique": đồ dùng điện tử thông minh.

    • La boutique est spécialisée dans les gadgets électroniques. (Cửa hàng chuyên về các đồ dùng điện tử thông minh.)
  • Être un passionné de gadgets: là người đam mê các đồ vật công nghệ mới lạ.

    • Mon frère est un vrai passionné de gadgets. (Anh trai tôi đúngmột người đam mê các đồ vật công nghệ mới lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gadgétiser (verbe, ít dùng): biến cái gì đó thành hoặc trang bị nhiều đồ dùng thông minh.
  • Gadgétophile (nom, ít dùng): người yêu thích, sưu tập đồ dùng thông minh.
Từ đồng nghĩa
  • Appareil: máy móc, thiết bị (nghĩa rộng hơn, ít nhấn mạnh tính mới lạ).
  • Dispositif: thiết bị, dụng cụ (mang tính trang trọng/kỹ thuật hơn).
  • Engin: máy móc, công cụ (thường cồng kềnh hoặc phức tạp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "gadget")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào với từ "gadget")

gadget

Un enfant joue avec un gadget électronique.

danh từ giống đực
  1. đồ vật dụng mới lạ

Từ gần giống