gadget
/'gædʤit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng, dụng cụ nhỏ, tiện ích: Một vật dụng hoặc thiết bị nhỏ, thường thông minh hoặc mới lạ, được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, đặc biệt là các thiết bị điện tử hoặc cơ khí.
- Máy móc cải tiến, phát minh nhỏ: Một công cụ hoặc thiết bị được cải tiến cho một mục đích sử dụng đặc biệt, thường mang tính sáng tạo và tiện lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He loves buying the latest kitchen gadgets. (Anh ấy thích mua những đồ dùng nhà bếp mới nhất.)
- This little gadget can open any kind of bottle. (Đồ dùng nhỏ này có thể mở mọi loại chai.)
- She invented a clever gadget for organizing cables. (Cô ấy đã phát minh ra một dụng cụ thông minh để sắp xếp dây cáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Must-have gadget": đồ dùng/thiết bị nhất định phải có.
- Smartphones have become a must-have gadget. (Điện thoại thông minh đã trở thành một thiết bị nhất định phải có.)
"Gadget freak/enthusiast": người đam mê đồ công nghệ mới.
- My brother is a real gadget freak; he always has the newest tech. (Anh trai tôi là một người đam mê đồ công nghệ thực thụ; anh ấy luôn có thiết bị công nghệ mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Gizmo (n): đồ vật, dụng cụ (cùng nghĩa với 'gadget', thường dùng trong văn nói).
- What does this gizmo do? (Đồ vật này dùng để làm gì?)
Device (n): thiết bị, dụng cụ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các thiết bị phức tạp như điện thoại, máy tính).
- A mobile device is essential for modern life. (Một thiết bị di động là thiết yếu cho cuộc sống hiện đại.)
Appliance (n): thiết bị, đồ gia dụng (thường chỉ các thiết bị điện gia dụng lớn hơn như tủ lạnh, máy giặt).
- Household appliances make chores easier. (Các thiết bị gia dụng giúp việc nhà dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tool: công cụ, dụng cụ.
- Contraption: thiết bị, máy móc (thường có vẻ phức tạp hoặc kỳ lạ).
- Widget: vật dụng, bộ phận nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh).
Thành ngữ liên quan
- "All the latest gadgets": tất cả những đồ công nghệ/tiện ích mới nhất.
- His desk is covered with all the latest gadgets. (Bàn làm việc của anh ta chất đầy tất cả những đồ công nghệ mới nhất.)
danh từ
- (thực vật học) bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến
- đồ dùng, đồ vật, đ