gag rule
Định nghĩa
Danh từ: - Quy tắc hạn chế hoặc kết thúc tranh luận: "gag rule" là một quy tắc được sử dụng trong một cơ quan thảo luận (như quốc hội, hội đồng) để giới hạn hoặc chấm dứt việc tranh luận về một vấn đề nào đó. Quy tắc này thường được áp dụng để ngăn chặn các cuộc thảo luận kéo dài hoặc gây cản trở.
Ví dụ sử dụng
- (Thượng viện đã áp dụng một quy tắc hạn chế tranh luận để chấm dứt cuộc thảo luận về dự luật gây tranh cãi.)
- (Nhiều thành viên phản đối quy tắc hạn chế tranh luận, cho rằng nó bóp nghẹt ý kiến của thiểu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to impose a gag rule": áp đặt một quy tắc hạn chế tranh luận.
- The committee chair imposed a gag rule to speed up the meeting. (Chủ tịch ủy ban đã áp đặt quy tắc hạn chế tranh luận để đẩy nhanh cuộc họp.)
- "to lift a gag rule": dỡ bỏ quy tắc hạn chế tranh luận.
- After hours of debate, the assembly voted to lift the gag rule. (Sau nhiều giờ tranh luận, hội đồng đã bỏ phiếu dỡ bỏ quy tắc hạn chế tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Gag order (n): lệnh cấm phát ngôn hoặc công bố thông tin (thường trong lĩnh vực tư pháp).
- The judge issued a gag order to prevent media coverage of the trial. (Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm phát ngôn để ngăn chặn báo chí đưa tin về phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Cloture rule: quy tắc kết thúc tranh luận (thường dùng trong thủ tục nghị viện Mỹ).
- Debate limitation: sự hạn chế tranh luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clamp down on debate: siết chặt tranh luận.
- The speaker clamped down on debate by enforcing a gag rule. (Chủ tọa đã siết chặt tranh luận bằng cách thực thi quy tắc hạn chế tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
- Put a lid on it: chấm dứt hoặc kiểm soát một cuộc thảo luận.
- The chairperson put a lid on it by introducing a gag rule. (Chủ tọa đã chấm dứt cuộc thảo luận bằng cách đưa ra quy tắc hạn chế tranh luận.)