gagneuse

Học thuật
Thân thiện
gagneuse

Une gagneuse reçoit une médaille d'or sur le podium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người phụ nữ hay thắng, người phụ nữ thành công: Từ này chỉ một người phụ nữ xu hướng thắng cuộc, đạt được thành công hoặc lợi nhuận trong các cuộc thi, trò chơi, hoặc trong công việc kinh doanh. dạng giống cái của "gagneur".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • C'est une gagneuse née, elle déteste perdre. ( ấymột người phụ nữ sinh ra đã là kẻ thắng cuộc, ấy ghét thua.)
    • En affaires, elle s'est révélée être une redoutable gagneuse. (Trong kinh doanh, ấy đã chứng tỏ mìnhmột người phụ nữ thắng cuộc đáng gờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vraie gagneuse": Một người phụ nữ thắng cuộc thực thụ, tinh thần chiến thắng mạnh mẽ.
    • Elle a l'esprit de compétition d'une vraie gagneuse. ( ấy tinh thần cạnh tranh của một người phụ nữ thắng cuộc thực thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gagneur (danh từ giống đực): Người đàn ông hay thắng, người đàn ông thành công.

    • Il est un gagneur dans tous les domaines. (Anh ấymột người thắng cuộc trong mọi lĩnh vực.)
  • Gagner (động từ): Thắng, kiếm được, giành được.

    • Elle veut gagner le concours. ( ấy muốn thắng cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vainqueur (danh từ chung): Người chiến thắng, người thắng cuộc (có thể dùng cho cả nam nữ, nhưng thường được hiểugiống đực nếu không chỉ định).
  • Gagnante (danh từ giống cái): Người phụ nữ thắng cuộc (thường dùng cho người thắng một cuộc thi cụ thể).
Từ trái nghĩa
  • Perdante (danh từ giống cái): Người phụ nữ thua cuộc.
  • Perdant (danh từ giống đực): Người đàn ông thua cuộc.
gagneuse

Une gagneuse reçoit une médaille d'or sur le podium.

  1. xem gagneur

Từ gần giống