gai ngạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngang bướng, cứng đầu, khó bảo: Chỉ tính cách của người không chịu nghe lời, luôn tỏ ra chống đối hoặc không dễ dàng tuân theo sự khuyên bảo, chỉ dẫn của người khác.
- Hay gây gổ, tìm cách gây sự: Chỉ thái độ thích tranh cãi, gây khó chịu hoặc tạo ra mâu thuẫn, xung đột với người xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ này có tính gai ngạnh, bảo gì cũng không nghe. (Đứa trẻ này có tính ngang bướng, bảo gì cũng không chịu nghe.)
- Anh ta nổi tiếng là người gai ngạnh, hay tìm chuyện cãi vã với đồng nghiệp. (Anh ta nổi tiếng là người hay gây gổ, thường tìm cớ tranh cãi với đồng nghiệp.)
- Bản tính gai ngạnh khiến cậu ấy thường xuyên bị cô lập trong nhóm. (Tính cách ngang ngạnh khiến cậu ấy thường xuyên bị xa lánh trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính nết gai ngạnh": Cụm từ dùng để miêu tả tính tình, bản chất một người rất ngang bướng và khó dạy bảo.
- Cha mẹ rất lo lắng vì tính nết gai ngạnh của con trai. (Cha mẹ rất lo lắng vì tính ngang bướng, khó bảo của con trai.)
"Thái độ gai ngạnh": Cách nói chỉ thái độ cứng đầu, không chịu hợp tác hoặc tỏ ra khiêu khích.
- Cô ấy đã từ chối lời đề nghị với một thái độ gai ngạnh. (Cô ấy đã từ chối lời đề nghị với một thái độ ngang ngạnh, cứng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Ngang ngạnh (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ tính cách bướng bỉnh, không chịu nghe lời.
- Đừng có ngang ngạnh với người lớn như thế! (Đừng có bướng bỉnh, cứng đầu với người lớn như thế!)
Cứng đầu (tính từ): Chỉ sự ương bướng, không dễ thay đổi ý kiến hoặc không chịu tiếp thu.
- Hay gây sự (cụm tính từ): Chỉ thói quen hoặc xu hướng thích tạo ra mâu thuẫn, tranh cãi.
Từ đồng nghĩa
- Bướng bỉnh: Cứng đầu, khó bảo.
- Ngang bướng: Tỏ ra chống đối, không phục tùng.
- Hách dịch: Thích ra oai, tỏ vẻ ta đây.
- Gây gổ: Có hành vi khiêu khích, tìm cách tranh cãi.
Từ trái nghĩa
- Dễ bảo: Biết nghe lời, dạy bảo dễ dàng.
- Hòa nhã: Ôn hòa, dễ chịu trong giao tiếp.
- Nhã nhặn: Lịch sự, nhẹ nhàng.
- Hiền lành: Hiền hòa, không thích tranh chấp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cứng như trái mù u": Thành ngữ ví von chỉ tính cách rất cứng đầu, khó thay đổi, tương đồng với một khía cạnh của "gai ngạnh".
- "Đầu bò đầu bướu": Chỉ tính ngang ngược, bướng bỉnh.
- t. Ngang bướng, hay tìm cách gây sự: Tính nết gai ngạnh.