gailletin

Học thuật
Thân thiện
gailletin

Un gailletin brûle dans la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Than cục: "gailletin" là một loại than cục, tức là than đá được đúc thành từng cục hoặc viên kích thước nhỏ, thường dùng trong các sưởi gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons commandé un sac de gailletin pour l'hiver. (Chúng tôi đã đặt một bao than cục cho mùa đông.)
    • Le gailletin brûle plus longtemps que le charbon ordinaire. (Than cục cháy lâu hơn than thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gailletin de forge": than cục dùng cho rèn.
    • Ce forgeron utilise uniquement du gailletin de forge. (Người thợ rèn này chỉ sử dụng than cục dành cho rèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Charbon (n.m): than nói chung.
  • Briquette (n.f): viên than ép, một dạng nhiên liệu rắn tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Boulet de charbon: cục than (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
gailletin

Un gailletin brûle dans la cheminée.

danh từ giống đực
  1. than cục

Từ gần giống