gailletin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Than cục: "gailletin" là một loại than cục, tức là than đá được đúc thành từng cục hoặc viên có kích thước nhỏ, thường dùng trong các lò sưởi gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Nous avons commandé un sac de gailletin pour l'hiver. (Chúng tôi đã đặt một bao than cục cho mùa đông.)
- Le gailletin brûle plus longtemps que le charbon ordinaire. (Than cục cháy lâu hơn than thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gailletin de forge": than cục dùng cho lò rèn.
- Ce forgeron utilise uniquement du gailletin de forge. (Người thợ rèn này chỉ sử dụng than cục dành cho lò rèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Charbon (n.m): than nói chung.
- Briquette (n.f): viên than ép, một dạng nhiên liệu rắn tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Boulet de charbon: cục than (cách gọi khác có nghĩa tương tự).