guillotine

danh từ giống cái
  1. máy chém
  2. tử hình
    • fenêtre à guillotine
      cửa sổ cánh sập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "guillotine"

Từ có nhắc đến "guillotine"