guillotine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy chém: Một công cụ tử hình gồm một lưỡi dao nặng rơi thẳng đứng giữa hai cột trụ, dùng để chặt đầu người bị kết án.
- Cách thức tử hình bằng máy chém: Chỉ hình phạt tử hình được thực hiện bằng máy chém.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La guillotine a été utilisée pendant la Révolution française. (Máy chém đã được sử dụng trong thời kỳ Cách mạng Pháp.)
- Il a été condamné à la guillotine. (Anh ta bị kết án tử hình bằng máy chém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber sous la guillotine": bị xử tử bằng máy chém.
- Plusieurs nobles sont tombés sous la guillotine. (Nhiều quý tộc đã bị xử tử bằng máy chém.)
"voter la guillotine": bỏ phiếu thông qua việc sử dụng máy chém (trong bối cảnh lịch sử).
- L'assemblée a voté la guillotine pour les ennemis de la République. (Hội đồng đã bỏ phiếu thông qua việc sử dụng máy chém cho những kẻ thù của nền Cộng hòa.)
Biến thể và từ gần giống
Guillotiner (động từ): xử tử bằng máy chém, chém đầu.
- Le roi a été guillotiné en 1793. (Nhà vua đã bị xử tử bằng máy chém vào năm 1793.)
Fenêtre à guillotine (danh từ): cửa sổ cánh sập (kiểu cửa sổ mở theo chiều dọc, không liên quan đến hình phạt).
- La maison a de vieilles fenêtres à guillotine. (Ngôi nhà có những cửa sổ cánh sập kiểu cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Bascule (danh từ giống cái): trong ngữ cảnh lịch sử, một tên gọi khác cho máy chém (dựa vào tấm ván nghiêng để đặt đầu tù nhân).
- Supplice de la décollation (cụm danh từ): hình phạt chặt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être sous le couperet de la guillotine (nghĩa bóng): đang trong tình thế cực kỳ nguy hiểm, sắp bị tiêu diệt hoặc thất bại.
- L'entreprise est sous le couperet de la guillotine financière. (Công ty đang trong tình thế cực kỳ nguy hiểm trước nguy cơ phá sản.)
danh từ giống cái
- máy chém
- tử hình
- fenêtre à guillotinecửa sổ cánh sập