gainly
/'geinli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thanh nhã, duyên dáng: Mô tả một người có dáng vẻ, cử chỉ hoặc hành vi tao nhã, lịch sự và dễ chịu, thường gợi lên vẻ đẹp tự nhiên và nhẹ nhàng.
- Đẹp, có duyên: Chỉ vẻ ngoài hoặc phong cách hấp dẫn một cách tinh tế và thu hút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her gainly movements captivated everyone in the room. (Những cử chỉ thanh nhã của cô ấy đã thu hút mọi người trong phòng.)
- He was a gainly young man, polite and well-spoken. (Anh ấy là một chàng trai trẻ có duyên, lịch sự và ăn nói lưu loát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả trang trọng: Từ "gainly" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả vẻ đẹp và sự tao nhã, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- The portrait captured her gainly smile perfectly. (Bức chân dung đã ghi lại hoàn hảo nụ cười duyên dáng của bà.)
Biến thể và từ gần giống
- Ungainly (adj): Vụng về, lóng ngóng. Đây là từ trái nghĩa phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "gainly".
- The ungainly puppy tripped over its own feet. (Chú chó con vụng về vấp ngã vì chính đôi chân của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
- Elegant: thanh lịch, tao nhã.
- Comely: ưa nhìn, xinh xắn (thường dùng cho phụ nữ).
Lưu ý
- Từ "gainly" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ trái nghĩa của nó, "ungainly", lại phổ biến hơn rất nhiều.
tính từ
- đẹp, có duyên; thanh nhã