graceful

/'greisful/
Học thuật
Thân thiện
graceful

The ballerina performed a graceful leap across the stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Duyên dáng, yêu kiều: Chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng, uyển chuyển hấp dẫn một cách tự nhiên trong dáng vẻ hoặc cử chỉ.
    • Thanh nhã, phong nhã: Chỉ sự tao nhã, lịch sự tinh tế trong phong cách hoặc hành vi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dancer's movements were incredibly graceful. (Những chuyển động của côngcùng duyên dáng.)
    • She gave a graceful speech of thanks. ( ấy đã một bài phát biểu cảm ơn rất thanh nhã.)
    • The swan is a symbol of graceful beauty. (Thiên nga biểu tượng của vẻ đẹp duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "graceful in defeat": thể hiện thái độ đẹp, lịch sự khi thất bại.
    • He was graceful in defeat, congratulating his opponent warmly. (Anh ấy rất đẹp trong thất bại, nồng nhiệt chúc mừng đối thủ của mình.)
  • "graceful aging": sự lão hóa một cách thanh lịch, đẹp đẽ.
    • The actress is an icon of graceful aging. (Nữ diễn viên một biểu tượng của sự lão hóa thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Gracefully (trạng từ): một cách duyên dáng, thanh nhã.
    • She accepted the award gracefully. ( ấy đón nhận giải thưởng một cách thanh nhã.)
  • Gracefulness (danh từ): sự duyên dáng, vẻ thanh nhã.
    • Her gracefulness on stage captivated the audience. (Sự duyên dáng của ấy trên sân khấu đã quyến rũ khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Poised: điềm tĩnh, tự tin duyên dáng.
Từ trái nghĩa
  • Awkward: vụng về, lúng túng.
  • Clumsy: hậu đậu, vụng về.
  • Graceless: thiếu duyên dáng, thô lỗ.
Thành ngữ liên quan
  • With good grace: một cách vui vẻ sẵn lòng, không miễn cưỡng.
    • He accepted the criticism with good grace. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách vui vẻ.)
  • A saving grace: điểm tốt duy nhất (trong một tình huống xấu).
    • The hotel was noisy, but its saving grace was the beautiful view. (Khách sạn ồn ào, nhưng điểm tốt duy nhất của tầm nhìn đẹp.)
graceful

The ballerina performed a graceful leap across the stage.

tính từ
  1. duyên, duyên dáng, yêu kiều
  2. phong nhã, thanh nhã