gainst

/geinst/
Học thuật
Thân thiện
gainst

The knight stood gainst the castle wall.

Định nghĩa
  1. Giới từ (thơ ca): Có nghĩa giống hệt với "against" (chống lại, đối diện với). Đây một hình thức viết tắt hoặc biến thể cổ xưa, chủ yếu được sử dụng trong thơ ca hoặc văn học cổ để phù hợp với nhịp điệu hoặc vần của câu thơ.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • He leaned 'gainst the old oak tree. (Anh ấy dựa lưng vào cây sồi già.)
    • "If we shadows have offended, think but this, and all is mended: that you have but slumber'd here, while these visions did appear..." - William Shakespeare thường sử dụng các dạng như 'gainst để giữ nhịp thơ. ("Nếu những ảo ảnh này đã xúc phạm, hãy nghĩ đơn giản thế này, mọi thứ sẽ ổn: rằng bạn chỉ chợp mắtđây, trong khi những hình ảnh này hiện ra...")
    • She had a warning 'gainst trusting strangers. ( ấy một lời cảnh báo chống lại việc tin tưởng người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thơ ca văn học cổ: Từ này gần như không được dùng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các tác phẩm văn học chủ ý tái hiện ngôn ngữ xưa hoặc trong thơ ca đương đại muốn tạo sắc thái cổ điển. Việc sử dụng dấu lược (') thay cho chữ "a" để giữ nguyên số âm tiết trong câu thơ.
Biến thể từ gần giống
  • Against (giới từ): Biến thể đầy đủ hiện đại của 'gainst. các nghĩa chính: chống lại, đối lập với; dựa vào, tiếp xúc với; chuẩn bị cho, đề phòng.
    • We must fight against injustice. (Chúng ta phải chiến đấu chống lại bất công.)
    • Place the ladder against the wall. (Hãy đặt cái thang dựa vào tường.)
Lưu ý quan trọng
  • Từ 'gainst không phải một từ độc lập trong tiếng Anh hiện đại. luôn được hiểu hình thức rút gọn của against. Người học nên tập trung vào việc sử dụng against trong giao tiếp viết văn hiện đại. Chỉ nhận biết 'gainst khi đọc thơ ca hoặc văn học cổ điển.
gainst

The knight stood gainst the castle wall.

giới từ
  1. (thơ ca) (như) against

Từ gần giống

Từ chứa "gainst"