against
/ə'geinst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Chống lại, phản đối: Dùng để diễn tả sự đối lập, phản kháng hoặc không đồng ý với một người, một ý kiến, một hành động, hoặc một lực lượng nào đó.
- Ngược lại, trái với: Chỉ sự tương phản, đối lập hoặc đi ngược chiều với một hướng, một quy tắc, hoặc một điều gì đó.
- Dựa vào, áp vào, va phải: Diễn tả sự tiếp xúc vật lý, thường là sự đỡ, dựa, hoặc va chạm mạnh vào một bề mặt.
- Đề phòng, chuẩn bị cho: Dùng để chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng cho một tình huống khó khăn hoặc bất lợi có thể xảy ra trong tương lai.
- Đối diện với: Chỉ vị trí đối mặt hoặc đối diện trực tiếp với một vật, một người khác.
Ví dụ sử dụng
- Chống lại, phản đối:
- They protested against the new law. (Họ biểu tình phản đối luật mới.)
- I have nothing against him personally. (Cá nhân tôi không có gì chống lại anh ta.)
- Ngược lại, trái với:
- We were sailing against the current. (Chúng tôi đang chèo thuyền ngược dòng.)
- It's against the rules to use your phone here. (Sử dụng điện thoại ở đây là trái quy định.)
- Dựa vào, áp vào, va phải:
- She leaned against the door. (Cô ấy dựa lưng vào cửa.)
- The ball hit against the wall. (Quả bóng đập vào tường.)
- Đề phòng, chuẩn bị cho:
- Save money against hard times. (Hãy tiết kiệm tiền để đề phòng lúc khó khăn.)
- Đối diện với:
- The hotel is against the mountain. (Khách sạn đối diện với ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as against": so với, trong khi đó.
- We had twelve wins this year as against eight last year. (Chúng tôi có mười hai trận thắng năm nay so với tám trận năm ngoái.)
- "over against": đối diện với (nhấn mạnh vị trí).
- His office is over against the park. (Văn phòng của anh ấy đối diện công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Opposed to (giới từ/cụm từ): chống lại, phản đối. (Thường dùng cho ý kiến, quan điểm).
- I am opposed to the idea of raising taxes. (Tôi phản đối ý tưởng tăng thuế.)
- Contrary to (giới từ/cụm từ): trái với, ngược lại.
- Contrary to popular belief, he is very shy. (Trái với niềm tin phổ biến, anh ấy rất nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
- Versus (vs.): chống lại (thường dùng trong thể thao, pháp lý).
- In opposition to: trong sự phản đối lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "against" là giới từ, không tạo thành phrasal verb. Nó thường đi kèm với động từ để tạo thành cụm có nghĩa.) - Go against: đi ngược lại, chống lại. - His actions go against company policy. (Hành động của anh ta đi ngược lại chính sách công ty.) - Run up against: vấp phải, đối mặt với (khó khăn, trở ngại). - We ran up against some unexpected problems. (Chúng tôi vấp phải một số vấn đề bất ngờ.) - Set against: làm cho ai đó chống đối lại (ai/cái gì). - The scandal set the public against the politician. (Vụ bê bối khiến công chúng chống lại chính trị gia đó.)
Thành ngữ liên quan
- Against all odds: bất chấp mọi khó khăn, trái với mọi dự đoán.
- Against all odds, she recovered from her illness. (Bất chấp mọi khó khăn, cô ấy đã bình phục sau cơn bệnh.)
- Against the clock: chạy đua với thời gian, rất gấp rút.
- We are working against the clock to finish the project. (Chúng tôi đang làm việc chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.)
- Against the grain: trái với tự nhiên, trái với thói quen thông thường.
- It goes against the grain for him to ask for help. (Việc phải nhờ vả người khác là điều rất trái khoáy đối với anh ta.)
giới từ
- chống lại, ngược lại, phản đối
- to fight against aggressionchiến đấu chống xâm lược
- to be against aggression warsphản đối chiến tranh xâm lược
- to go against the windđi ngược chiều gió
- tương phản với
- black is against whitemàu đen tương phản với màu trắng
- dựa vào, tỳ vào, áp vào, đập vào
- to stand against the wallđứng dựa vào tường
- to run against a rockchạy va phải tảng đá
- rain beats against the window-panesmưa đập vào kính cửa sổ
- phòng, đề phòng, phòng xa
- to keep provisions against rainy daysdự trữ thực phẩm đề phòng những ngày mưa
- ((thường) over against) đối diện với
- his house is over against minenhà anh ta đối diện với nhà tôi
Idioms
- against time(xem) time