galactose

/gə'læktous/
Học thuật
Thân thiện
galactose

Un enfant mange un yaourt qui contient du galactose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Galactoza: Một loại đường đơn giản (monosaccharide), có vị ngọt nhẹ, ít phổ biến hơn glucose. một thành phần cấu tạo nên đường lactose (đường sữa).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le galactose est un sucre simple. (Galactoza là một loại đường đơn.)
    • Le lactose est composé de glucose et de galactose. (Lactose được cấu tạo từ glucose galactose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh hóa: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học, sinh học dinh dưỡng.
    • Le métabolisme du galactose est important pour la santé. (Quá trình trao đổi chất của galactoza quan trọng đối với sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Galactosémie (danh từ giống cái): Một rối loạn chuyển hóa di truyền hiếm gặp, trong đó cơ thể không thể xửđược galactose.
    • Le dépistage de la galactosémie est effectué à la naissance. (Việc sàng lọc bệnh galactosemia được thực hiện khi mới sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chính xác này. Có thể mô tảun ose (một loại đường đơn) hoặc un monosaccharide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
galactose

Un enfant mange un yaourt qui contient du galactose.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) galactoza