galandage

Học thuật
Thân thiện
galandage

Un ouvrier construit un mur en galandage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vách gạch: Trong lĩnh vực xây dựng, "galandage" chỉ một bức vách mỏng được xây bằng gạch, thường không phảitường chịu lực chính của công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le maçon a construit un galandage pour séparer la pièce. (Người thợ xây đã dựng một vách gạch để ngăn căn phòng.)
    • L'épaisseur de ce galandage est de seulement dix centimètres. (Độ dày của vách gạch này chỉ mười centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mur en galandage": tường vách gạch mỏng.
    • Cette cloison est un simple mur en galandage. (Vách ngăn này chỉmột bức tường vách gạch mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Galandin (danh từ giống đực): một loại gạch mỏng, dài, thường dùng để xây vách.
  • Cloison (danh từ giống cái): vách ngăn, có thể làm bằng nhiều vật liệu khác nhau, không chỉ gạch.
  • Mur de refend (danh từ giống đực): tường ngăn bên trong công trình, thường dày có thể chịu lực.
Từ đồng nghĩa
  • Cloison en brique: vách ngăn bằng gạch.
  • Mur léger: tường nhẹ, tường mỏng.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng kiến trúc. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng từ "cloison" hoặc "mur" chung chung hơn.
galandage

Un ouvrier construit un mur en galandage.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) vách gạch

Từ gần giống