galandage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vách gạch: Trong lĩnh vực xây dựng, "galandage" chỉ một bức vách mỏng được xây bằng gạch, thường không phải là tường chịu lực chính của công trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le maçon a construit un galandage pour séparer la pièce. (Người thợ xây đã dựng một vách gạch để ngăn căn phòng.)
- L'épaisseur de ce galandage est de seulement dix centimètres. (Độ dày của vách gạch này chỉ mười centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mur en galandage": tường vách gạch mỏng.
- Cette cloison est un simple mur en galandage. (Vách ngăn này chỉ là một bức tường vách gạch mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Galandin (danh từ giống đực): một loại gạch mỏng, dài, thường dùng để xây vách.
- Cloison (danh từ giống cái): vách ngăn, có thể làm bằng nhiều vật liệu khác nhau, không chỉ gạch.
- Mur de refend (danh từ giống đực): tường ngăn bên trong công trình, thường dày và có thể chịu lực.
Từ đồng nghĩa
- Cloison en brique: vách ngăn bằng gạch.
- Mur léger: tường nhẹ, tường mỏng.
Lưu ý
- Thuật ngữ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và kiến trúc. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng từ "cloison" hoặc "mur" chung chung hơn.
danh từ giống đực
- (xây dựng) vách gạch