glandage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nơi nhặt quả sồi: Chỉ khu vực, thườngdưới tán rừng sồi, nơi người ta có thể thu nhặt quả sồi (glands).
    • Sự nhặt quả sồi: Chỉ hành động, hoạt động thu hoạch quả sồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le glandage est une activité traditionnelle en automne. (Việc nhặt quả sồimột hoạt động truyền thống vào mùa thu.)
    • Les porcs sont menés dans le glandage pour se nourrir. (Lợn được dẫn vào khu vực nhặt quả sồi để kiếm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de glandage": Quyền nhặt quả sồi, thườngmột quyền lợi cổ truyền cho phép người dân hoặc chủ vật nuôi được vào rừng thu nhặt quả sồi.
    • Les villageois possèdent un droit de glandage dans cette forêt. (Những người dân làng quyền nhặt quả sồi trong khu rừng này.)
Biến thể từ liên quan
  • Gland (danh từ giống đực): Quả sồi, quả đầu.
  • Glandée (danh từ giống cái): Chỉ sự sản xuất quả sồi của cây; cũng có thể chỉ mùa thu hoạch quả sồi hoặc khu vực nhiều quả sồi rụng.
  • Glandeur / Glandeuse (danh từ): Người đi nhặt quả sồi.
Từ đồng nghĩa
  • Cueillette des glands: Sự thu nhặt quả sồi.
  • Pâturage en forêt de chênes: Chăn thả (gia súc) trong rừng sồi (một hoạt động thường đi kèm với việc nhặt/quét sạch quả sồi cho vật nuôi ăn).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ nông nghiệp lâm nghiệp truyền thống, đặc biệt liên quan đến việc chăn nuôi lợn bằng quả sồicác vùng rừng sồi tại Pháp.
  • "Glandage" là một danh từ ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu được dùng trong bối cảnh nông thôn, lịch sử hoặc địa phương.
danh từ giống đực
  1. nơi nhặt quả sồi
  2. sự nhặt quả sồi

Từ gần giống