galanterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vẻ lịch sự, sự nhã nhặn (đặc biệt với phụ nữ): Chỉ cách cư xử lịch thiệp, tinh tế và tôn trọng, thường của một người đàn ông dành cho phụ nữ.
- Lời tán tỉnh, sự tán tỉnh: Chỉ những lời nói hoặc hành động nhằm gây thiện cảm, tỏ ý ngưỡng mộ hoặc quyến rũ một người phụ nữ.
- Tính lẳng lơ; việc lẳng lơ, lời lẳng lơ: Mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tán tỉnh quá trớn, thiếu nghiêm túc hoặc có ý đồ không đứng đắn.
- (Từ cũ) Sự phong nhã, sự thanh lịch: Chỉ vẻ đẹp tao nhã, lịch sự trong cách ăn mặc, cư xử, đặc trưng của một thời kỳ nhất định (như thế kỷ 18).
Ví dụ sử dụng
Vẻ lịch sự:
- Il a ouvert la porte avec une galanterie remarquable. (Anh ấy mở cửa với một vẻ lịch sự đáng chú ý.)
- La galanterie fait partie des bonnes manières. (Sự lịch thiệp với phụ nữ là một phần của cách cư xử tốt.)
Lời tán tỉnh:
- Il lui a dit quelques galanteries pour la charmer. (Anh ta đã nói với cô ấy vài lời tán tỉnh để quyến rũ.)
- Ses galanteries étaient appréciées par toutes les dames. (Những lời tán tỉnh của ông được tất cả các quý bà đánh giá cao.)
Tính/Việc lẳng lơ:
- Il est connu pour sa galanterie excessive envers les femmes. (Hắn ta nổi tiếng vì sự lẳng lơ quá mức với phụ nữ.)
- Elle a repoussé ses galanteries déplacées. (Cô ấy đã cự tuyệt những lời lẳng lơ không đúng chỗ của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âge de la galanterie": Thời đại của sự phong nhã (thường chỉ thế kỷ 17-18 ở Pháp, khi các quy tắc ứng xử tinh tế và tán tỉnh được coi trọng).
- La littérature de l'âge de la galanterie est très codifiée. (Văn học thời kỳ phong nhã rất nhiều quy tắc.)
"Faire des galanteries à quelqu'un": Tán tỉnh ai đó.
- Il ne cesse de lui faire des galanteries. (Anh ta không ngừng tán tỉnh cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Galant (adj): Lịch thiệp, ga lăng, tán tỉnh.
- Un homme galant. (Một người đàn ông ga lăng.)
- Galant (nm): Người tình, người tán tỉnh.
- Elle a un nouveau galant. (Cô ấy có một người tán tỉnh mới.)
- Galantin (nm, từ cũ): Người đàn ông chuyên tán tỉnh, hay ve vãn phụ nữ.
Từ đồng nghĩa
- Courtoisie: Sự lịch sự, nhã nhặn.
- Politesse: Sự lịch sự.
- Flatterie: Lời nịnh hót, tán dương.
- Drague (thông tục): Sự tán tỉnh, cua gái.
Các cụm từ liên quan
- Galanterie française: Sự lịch thiệp kiểu Pháp (một nét văn hóa ứng xử đặc trưng).
- Il est réputé pour sa galanterie française. (Ông ấy nổi tiếng với sự lịch thiệp kiểu Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Être d'une galanterie achevée: Có sự lịch thiệp hoàn hảo, rất mực ga lăng.
- Ce vieil aristocrate est d'une galanterie achevée. (Vị quý tộc già này có sự lịch thiệp hoàn hảo.)
danh từ giống cái
- vẻ lịch sự với phụ nữ
- lời tán tỉnh (phụ nữ)
- tính lẳng lơ; việc lẳng lơ, lời lẳng lơ
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự phong nhã